Looking up...
“このくじは外れだった。”
Vé số này bị trượt.
sự thất bại, sự không đạt được mục đích hoặc kỳ vọng, thường liên quan đến may rủi hoặc kết quả không mong muốn.
宝くじが外れた。
Vé số trượt mất rồi.
彼の予想は外れた。
Dự đoán của anh ấy đã sai.
Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến may rủi (xổ số, cá cược) hoặc dự đoán không chính xác. Có thể kết hợp với các động từ như 外れる (hazure-ru, thất bại), 外す (hazusu, bỏ lỡ).
phần không trúng, phần không đạt tiêu chuẩn (trong sản phẩm, dịch vụ).
この商品は外れが多い。
Sản phẩm này có nhiều lỗi.
Dùng trong lĩnh vực sản xuất hoặc dịch vụ để chỉ sản phẩm/kết quả không đạt yêu cầu.
'はずれ' thường liên quan đến may rủi hoặc kết quả không mong muốn (ví dụ: trượt xổ số), trong khi '失敗' ám chỉ thất bại nói chung (ví dụ: thất bại trong công việc).
Luôn kiểm tra ngữ cảnh: nếu nói về may rủi (xổ số, cá cược), dùng はずれ. Nếu nói về thất bại nói chung, dùng 失敗.
Từ gốc là động từ 外れる (hazure-ru, 'thất bại, không trúng') trong tiếng Nhật, kết hợp từ 外 (hazu, 'bên ngoài') và れる (hậu tố chỉ hành động). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh may rủi, sau mở rộng sang các lĩnh vực khác.
1. Trong ngữ cảnh may rủi (xổ số, cá cược), 'はずれ' ám chỉ kết quả không mong muốn. 2. Trong sản xuất, chỉ sản phẩm lỗi hoặc không đạt tiêu chuẩn. 3. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (外れる). 4. Không nên nhầm lẫn với '外す' (hazusu, 'bỏ lỡ, loại bỏ') trong ngữ cảnh chủ động.