Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

はずれ

hazure
noun★Trung cấp💡 sự thất bại, sự không trúng

“このくじは外れだった。”

Vé số này bị trượt.

thông thường

sự thất bại, sự không đạt được mục đích hoặc kỳ vọng, thường liên quan đến may rủi hoặc kết quả không mong muốn.

宝くじが外れた。

Vé số trượt mất rồi.

彼の予想は外れた。

Dự đoán của anh ấy đã sai.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến may rủi (xổ số, cá cược) hoặc dự đoán không chính xác. Có thể kết hợp với các động từ như 外れる (hazure-ru, thất bại), 外す (hazusu, bỏ lỡ).

💼Kinh doanh
trang trọng

phần không trúng, phần không đạt tiêu chuẩn (trong sản phẩm, dịch vụ).

この商品は外れが多い。

Sản phẩm này có nhiều lỗi.

💡

Dùng trong lĩnh vực sản xuất hoặc dịch vụ để chỉ sản phẩm/kết quả không đạt yêu cầu.

Cụm từ kết hợp

宝くじが外れるtrượt vé số予想が外れるdự đoán sai当たり外れtrúng hay trượt外れ値giá trị ngoại lệ (thống kê)

Từ đồng nghĩa

失敗不運不正解

Từ trái nghĩa

当たり成功的中

Cụm từ liên quan

外れるverb
thất bại, không trúng
当たりはずれcụm từ
trúng hay trượt

💡Mẹo hay

Phân biệt はずれ và 失敗

'はずれ' thường liên quan đến may rủi hoặc kết quả không mong muốn (ví dụ: trượt xổ số), trong khi '失敗' ám chỉ thất bại nói chung (ví dụ: thất bại trong công việc).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng はずれ trong ngữ cảnh phù hợp

Luôn kiểm tra ngữ cảnh: nếu nói về may rủi (xổ số, cá cược), dùng はずれ. Nếu nói về thất bại nói chung, dùng 失敗.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc là động từ 外れる (hazure-ru, 'thất bại, không trúng') trong tiếng Nhật, kết hợp từ 外 (hazu, 'bên ngoài') và れる (hậu tố chỉ hành động). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh may rủi, sau mở rộng sang các lĩnh vực khác.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong ngữ cảnh may rủi (xổ số, cá cược), 'はずれ' ám chỉ kết quả không mong muốn. 2. Trong sản xuất, chỉ sản phẩm lỗi hoặc không đạt tiêu chuẩn. 3. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (外れる). 4. Không nên nhầm lẫn với '外す' (hazusu, 'bỏ lỡ, loại bỏ') trong ngữ cảnh chủ động.

Phân tích từ

外
bên ngoài, không trúng
root
+
れ
hậu tố chỉ hành động thất bại
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.