Looking up...
“このスープはぬるぬるしていて飲みにくい。”
Món súp này nhớt nhớt nên khó uống.
trơn nhớt, có độ nhờn nhớt (thường do chất lỏng, chất nhầy bám vào bề mặt)
手が油でぬるぬるする。
Tay dính dầu nhớt nhớt.
ぬるぬるした触り心地の悪い布。
Mảnh vải có cảm giác chạm vào nhớt nhớt khó chịu.
Thường dùng để miêu tả cảm giác khi chạm vào vật có chất lỏng nhờn nhớt hoặc bề mặt trơn trượt.
「ぬるぬる」nhấn mạnh độ nhờn nhớt do chất lỏng (ví dụ: dầu, nước), trong khi 「べたべた」thường dùng cho chất dính (ví dụ: keo, mứt).
Dùng khi muốn miêu tả cảm giác trơn trượt do chất lỏng nhờn bám vào (ví dụ: tay dính dầu, súp nhớt nhớt). Không dùng cho bề mặt khô ráo.
Từ tượng thanh (擬音語) kết hợp từ lặp "ぬる" (nurunuru), bắt nguồn từ âm thanh hoặc cảm giác nhớt nhớt khi chạm vào vật trơn trượt. Cấu trúc lặp đôi (reduplication) nhằm nhấn mạnh đặc tính trơn trượt.
Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm giác vật lý (ví dụ: thức ăn, chất lỏng, bề mặt). Không dùng để miêu tả tính cách con người trừ trường hợp ẩn dụ (ví dụ: 'lời nói nhờn nhớt' = lời nói không chân thành).