Looking up...
大事な発表の前は、心臓がどきどきする。
Trước buổi thuyết trình quan trọng, tim tôi đập thình thịch.
tim đập nhanh do lo lắng, hồi hộp, xúc động mạnh
恋人に会うときは、いつもどきどきする。
Mỗi khi gặp người yêu, tim tôi lại đập thình thịch.
試験の前日は、どきどきして眠れなかった。
Đêm trước kỳ thi, tôi hồi hộp đến mức không ngủ được.
Thường dùng cho cảm xúc tiêu cực (lo lắng) hoặc tích cực (hồi hộp, mong chờ). Không dùng cho nhịp tim nhanh do vận động thể chất.
どきどき thường đi với cảm xúc tiêu cực (lo lắng, hồi hộp căng thẳng), trong khi わくわく thường đi với cảm xúc tích cực (mong chờ, háo hức). Ví dụ: 発表前はどきどきしたが、発表が終わったらわくわくした。
Chỉ dùng khi chủ thể cảm nhận trực tiếp nhịp tim đập nhanh do cảm xúc, không dùng để mô tả nhịp tim nhanh do bệnh lý hoặc hoạt động thể chất.
Từ lặp lại của từ gốc tiếng Nhật どき (doki), mô phỏng âm thanh tim đập nhanh. Xuất hiện từ thời Edo (1603–1868) trong văn học và thơ ca.
Dùng trong ngữ cảnh chủ quan (cảm xúc cá nhân), không dùng để mô tả nhịp tim nhanh do bệnh lý hoặc hoạt động thể chất. Có thể kết hợp với các động từ như する, した, している.