Looking up...
“道で石につまずいて転んでしまった。”
Tôi vấp phải hòn đá trên đường nên bị ngã.
vấp phải vật gì đó khi đi, thường gây mất thăng bằng hoặc ngã.
階段でつまずいて足首を痛めた。
Tôi vấp cầu thang nên bị đau mắt cá chân.
暗闇で足がつまずいた。
Tôi vấp chân trong bóng tối.
Có thể dùng cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (khó khăn, thất bại).
gặp khó khăn, thất bại trong công việc hay cuộc sống.
新しい事業でつまずいてしまった。
Tôi đã thất bại trong dự án kinh doanh mới.
計画がつまずく要因を分析する。
Phân tích các yếu tố khiến kế hoạch thất bại.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc cuộc sống.
つまずく nhấn mạnh vào nguyên nhân gây ngã (vấp phải vật gì đó), trong khi 転ぶ chỉ đơn thuần là ngã (không quan tâm đến nguyên nhân). Ví dụ: 階段で転ぶ (ngã cầu thang) không nhất thiết phải vấp.
Khi つまずく được dùng với nghĩa bóng (thất bại), thường đi kèm với các từ chỉ công việc, kế hoạch, hoặc cuộc sống như 事業 (じぎょう - dự án), 計画 (けいかく - kế hoạch), 人生 (じんせい - cuộc đời).
Từ ghép của つま (bước ngắn, vấp) + ずく (đuôi động từ chỉ trạng thái). Ban đầu chỉ hành động vấp ngã vật lý, sau mở rộng nghĩa bóng sang thất bại.
1. Nghĩa đen: thường đi kèm với vật cản (đá, dốc, cầu thang). 2. Nghĩa bóng: dùng khi nói về thất bại trong công việc, học tập, hoặc cuộc sống. 3. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng nghĩa bóng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.