Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. つながり

つながり

tsunagari
liên kết, mối liên hệ

このプロジェクトは、異なる文化をつながりを通じて結びつけました。

Dự án này đã kết nối các nền văn hóa khác nhau thông qua mối liên kết.


thông thường

mối liên kết hoặc mối quan hệ giữa các cá nhân, nhóm hoặc sự kiện

友達とのつながりを大切にすることが幸せの秘訣です。

Để giữ mối liên kết với bạn bè là bí quyết của hạnh phúc.

Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ xã hội, tình bạn hoặc mối liên hệ chuyên nghiệp.

Công nghệ
chuyên ngành

sự kết nối hoặc mối liên hệ trong một hệ thống hoặc mạng lưới

このアプリは、ユーザー間のつながりを強化するために設計されています。

Ứng dụng này được thiết kế để tăng cường mối liên kết giữa người dùng.

Trong lĩnh vực công nghệ, có thể đề cập đến kết nối mạng hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

つながりを持つcó mối liên kếtつながりを強化するtăng cường mối liên kếtつながりを断つcắt đứt mối liên kết

Từ đồng nghĩa

関係結びつき絆

Từ trái nghĩa

断絶疎遠

Cụm từ liên quan

人間つながりcụm từ
mối liên kết giữa con người
ネットワークつながりcụm từ
mối liên kết trong mạng lưới

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường mang nghĩa tích cực, mô tả mối liên kết tốt đẹp giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Quy tắc vàng

Không dùng cho mối quan hệ cá nhân

Không nên dùng để mô tả mối quan hệ tình cảm hoặc tình yêu, mà chỉ dùng cho mối liên kết xã hội hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ 'つながる' (liên kết) + hậu tố 'り' (sự, tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả mối liên kết xã hội hoặc chuyên nghiệp, có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

つながる
liên kết
root
+
り
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.