Looking up...
このプロジェクトは、異なる文化をつながりを通じて結びつけました。
Dự án này đã kết nối các nền văn hóa khác nhau thông qua mối liên kết.
mối liên kết hoặc mối quan hệ giữa các cá nhân, nhóm hoặc sự kiện
友達とのつながりを大切にすることが幸せの秘訣です。
Để giữ mối liên kết với bạn bè là bí quyết của hạnh phúc.
Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ xã hội, tình bạn hoặc mối liên hệ chuyên nghiệp.
sự kết nối hoặc mối liên hệ trong một hệ thống hoặc mạng lưới
このアプリは、ユーザー間のつながりを強化するために設計されています。
Ứng dụng này được thiết kế để tăng cường mối liên kết giữa người dùng.
Trong lĩnh vực công nghệ, có thể đề cập đến kết nối mạng hoặc hệ thống.
Từ này thường mang nghĩa tích cực, mô tả mối liên kết tốt đẹp giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Không nên dùng để mô tả mối quan hệ tình cảm hoặc tình yêu, mà chỉ dùng cho mối liên kết xã hội hoặc chuyên nghiệp.
Từ 'つながる' (liên kết) + hậu tố 'り' (sự, tính chất).
Thường được sử dụng để mô tả mối liên kết xã hội hoặc chuyên nghiệp, có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.