Looking up...
“彼らは責任をかわすことに必死だった。”
Họ cố gắng hết sức để né tránh trách nhiệm.
tránh né (một vấn đề, trách nhiệm, hoặc tình huống khó khăn bằng cách né tránh hoặc lẩn tránh).
政治家は難しい質問をかわした。
Chính trị gia đã né tránh câu hỏi khó.
彼はその話題をうまくかわした。
Anh ấy đã khéo léo né tránh chủ đề đó.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc khi đối mặt với tình huống khó xử.
trao đổi, trao đổi ý kiến (trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc trò chuyện).
友達と楽しく話をかわした。
Tôi đã trò chuyện vui vẻ với bạn bè.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
'かわす' nhấn mạnh vào hành động né tránh có chủ đích (thường mang tính tiêu cực), trong khi '避ける' có thể đơn thuần là tránh xa (không nhất thiết mang ý né tránh). Ví dụ: '雨を避ける' (tránh mưa) không mang nghĩa tiêu cực.
Sử dụng 'かわす' khi hành động né tránh có chủ đích và thường liên quan đến trách nhiệm, câu hỏi khó khăn hoặc tình huống xã hội căng thẳng. Không dùng cho các tình huống né tránh vô tình hoặc không có chủ đích.
Từ kanji 交 (giao, trao đổi) + 渡す (độ, trao cho). Ban đầu mang nghĩa 'trao đổi' hoặc 'giao dịch', sau phát triển thành nghĩa 'né tránh' thông qua ngữ cảnh giao tiếp không trực tiếp đối mặt.
1. Nghĩa 'né tránh' phổ biến trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh xã hội. 2. Nghĩa 'trao đổi' thường dùng trong giao tiếp thân mật. 3. Không nên nhầm lẫn với 'かわす' trong ngữ cảnh pháp lý (ví dụ: trao đổi hợp đồng), nơi nghĩa gốc 'giao dịch' vẫn được giữ.