Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

そのままに

sono mama ni
adverb★Trung cấp💡 giữ nguyên như vậy

“ドアはそのままにしておいてください。”

Hãy để cửa như vậy không thay đổi.

neutral

Giữ nguyên trạng thái, không thay đổi, không can thiệp.

その状態をそのままにしておいてください。

Hãy giữ nguyên trạng thái đó.

傷をそのままにしておくと治りにくい。

Nếu để vết thương như vậy không chữa trị, sẽ khó lành.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu giữ nguyên trạng thái, không sửa đổi hoặc can thiệp.

Cụm từ kết hợp

そのままにするgiữ nguyên, để nguyênそのままの状態trạng thái như vậyそのまま置いておくđể nguyên như vậy

Từ đồng nghĩa

そのままもとのまま変えずに

Từ trái nghĩa

変えて修正して直して

Cụm từ liên quan

そのまま放置するcụm từ
bỏ mặc, không can thiệp
そのまま使うcụm từ
sử dụng như vậy không sửa đổi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hướng dẫn

Khi dịch sang tiếng Việt, thường dùng 'giữ nguyên', 'để nguyên', hoặc 'như vậy' tùy ngữ cảnh. Ví dụ: 'そのままにしてください' → 'Hãy giữ nguyên như vậy / Để nguyên như vậy'.

⚡Quy tắc vàng

Không dịch sát từng từ

Không nên dịch 'そのままに' thành 'giữ nguyên vào' (sai ngữ pháp tiếng Việt). Thay vào đó, dùng 'giữ nguyên', 'để nguyên', hoặc 'như vậy' tùy ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ sự kết hợp của trạng từ そのまま (giữ nguyên) + に (chỉ phương thức). Bản thân そのまま là sự biến đổi từ trạng từ そのままで (sono mama de) trong tiếng Nhật cổ, nghĩa gốc là 'như thế', 'như vậy'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh yêu cầu giữ nguyên trạng thái vật lý, tình trạng, hoặc tình huống. Không dùng trong ngữ cảnh trừu tượng trừ khi rõ ràng.

Phân tích từ

そのまま
giữ nguyên, như vậy
root
+
に
chỉ phương thức, trạng thái (tương đương 'một cách', 'theo cách')
particle
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.