Looking up...
“ドアはそのままにしておいてください。”
Hãy để cửa như vậy không thay đổi.
Giữ nguyên trạng thái, không thay đổi, không can thiệp.
その状態をそのままにしておいてください。
Hãy giữ nguyên trạng thái đó.
傷をそのままにしておくと治りにくい。
Nếu để vết thương như vậy không chữa trị, sẽ khó lành.
Thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu giữ nguyên trạng thái, không sửa đổi hoặc can thiệp.
Khi dịch sang tiếng Việt, thường dùng 'giữ nguyên', 'để nguyên', hoặc 'như vậy' tùy ngữ cảnh. Ví dụ: 'そのままにしてください' → 'Hãy giữ nguyên như vậy / Để nguyên như vậy'.
Không nên dịch 'そのままに' thành 'giữ nguyên vào' (sai ngữ pháp tiếng Việt). Thay vào đó, dùng 'giữ nguyên', 'để nguyên', hoặc 'như vậy' tùy ngữ cảnh.
Từ sự kết hợp của trạng từ そのまま (giữ nguyên) + に (chỉ phương thức). Bản thân そのまま là sự biến đổi từ trạng từ そのままで (sono mama de) trong tiếng Nhật cổ, nghĩa gốc là 'như thế', 'như vậy'.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh yêu cầu giữ nguyên trạng thái vật lý, tình trạng, hoặc tình huống. Không dùng trong ngữ cảnh trừu tượng trừ khi rõ ràng.