その

sono
determinerCơ bản đó
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một vật, người hoặc sự vật đã được đề cập trước đó hoặc được hiểu rõ trong ngữ cảnh

その映画はとても感動的でした

Bộ phim đó rất cảm động

その人は私の友達です

Người đó là bạn của tôi

💡

Tương tự như 'đó' trong tiếng Việt, dùng để tránh lặp lại từ đã nói trước đó

Cụm từ kết hợp

そのようにnhư vậyそのとおりđúng vậyその場chỗ đó

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'その'

Dùng 'その' để tránh lặp lại từ đã nói trước đó, giúp văn nói và văn viết trở nên tự nhiên hơn

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để tránh lặp lại từ đã nói trước đó, thường đi trước danh từ

Từ Điển Nhật Việt