ずっと
zuttoadverb★Cơ bản
thông thường
Dài lâu, suốt, liên tục
ずっと待っていました
Tôi đã chờ suốt một thời gian dài
ずっと日本語を勉強しています
Tôi đã học tiếng Nhật suốt một thời gian dài
💡
Thường dùng để chỉ một hành động hoặc tình trạng kéo dài trong thời gian
Cụm từ kết hợp
ずっと待ってchờ suốtずっと勉強してhọc suốtずっと考えてnghiên cứu suốt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Khi dùng trong câu hỏi, có thể thêm 'ずっと' để nhấn mạnh thời gian dài. Ví dụ: 'ずっと待っていましたか?' (Bạn đã chờ suốt một thời gian dài chứ?).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong câu nói thông thường để mô tả sự liên tục hoặc kéo dài của một hành động.
Từ Điển Nhật Việt