Looking up...
Lời cảm ơn sau khi ăn uống, thường dùng khi đã được người khác mời ăn hoặc khi đã ăn xong một bữa ăn ngon.
友達の家で美味しい料理を食べた後、ごちそうさまでしたと礼を言った。
Sau khi ăn những món ăn ngon ở nhà bạn, tôi đã nói 'cảm ơn bữa ăn ngon' để cảm ơn.
Thường dùng khi đã được mời ăn hoặc khi đã ăn xong một bữa ăn ngon.
Dùng khi đã được mời ăn hoặc khi đã ăn xong một bữa ăn ngon.
Chỉ dùng khi đã được mời ăn hoặc khi đã ăn xong một bữa ăn ngon.
Từ 'ごちそう' (ごちそう) có nghĩa là 'món ăn ngon' hoặc 'bữa ăn ngon', và 'さまでした' là dạng quá khứ của 'さまで' (sama de), một từ biểu thị sự cảm ơn.
Thường dùng khi đã được mời ăn hoặc khi đã ăn xong một bữa ăn ngon. Có thể dùng với người thân, bạn bè hoặc người lạ.