ごちそうさまでした

gochisousama deshita
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Câu nói lịch sự để cảm ơn ai đó đã mời ăn uống hoặc tặng quà.
Nghĩa đen
Đã làm món ăn ngon.
Phân tích nghĩa đen
ごちそうmón ăn ngon+さまでしたđã làm
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một bữa ăn ngon và lịch sự.
Ngữ cảnh sử dụng
Sau khi bạn đã ăn uống xong tại nhà của một người bạn, bạn nói 'ごちそうさまでした' để cảm ơn họ.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, việc cảm ơn sau khi ăn uống là một phần quan trọng trong việc giữ gìn mối quan hệ xã hội.
💼Kinh doanh
trang trọng

Câu nói dùng để cảm ơn ai đó đã mời ăn uống hoặc tặng quà. Thường được sử dụng sau khi đã ăn uống xong.

ごちそうさまでした!とても美味しかったです。

Cảm ơn đã mời ăn! Món ăn rất ngon.

💡

Dùng trong các bữa ăn chính thức hoặc khi nhận quà tặng.

Cụm từ kết hợp

ごちそうさまでしたcảm ơn đã mời ăn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

いただきますcụm từ
câu nói trước khi ăn
ごちそうさまでしたcụm từ
câu nói sau khi ăn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'ごちそうさまでした' sau khi ăn uống xong, không dùng trước khi ăn.

Quy tắc vàng

Lịch sự

Dùng trong các bữa ăn chính thức hoặc khi nhận quà tặng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'ごちそう' (món ăn ngon) + 'さまでした' (đã làm) + 'です' (làm vẻ lịch sự).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng khi bạn đã ăn uống xong và muốn cảm ơn người mời. Thường được sử dụng trong các bữa ăn chính thức hoặc khi nhận quà tặng.

Phân tích từ

ごちそう
món ăn ngon
root
+
さまでした
đã làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt