Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ごちそうさまでした

ごちそうさまでした

gochisousama deshita

What does "ごちそうさまでした" mean in Vietnamese?

cảm ơn bữa ăn ngon

ごちそうさまでした!

Cảm ơn bữa ăn ngon!


How to use "ごちそうさまでした" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

◆ Nghĩa thực sự
Lời cảm ơn sau khi ăn uống, thể hiện sự biết ơn và sự hài lòng với bữa ăn.
¶ Nghĩa đen
Đã là món ăn ngon
Phân tích nghĩa đen
ごちそうmón ăn ngon+さまでしたđã là
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người cảm ơn sau khi đã được mời ăn hoặc sau khi đã ăn xong một bữa ăn ngon.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau khi ăn xong một bữa ăn ngon ở nhà bạn, bạn nói 'ごちそうさまでした' để cảm ơn.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, việc cảm ơn sau khi ăn uống là một phần quan trọng của lễ nghi và sự tôn trọng.
thông thường

Lời cảm ơn sau khi ăn uống, thường dùng khi đã được người khác mời ăn hoặc khi đã ăn xong một bữa ăn ngon.

友達の家で美味しい料理を食べた後、ごちそうさまでしたと礼を言った。

Sau khi ăn những món ăn ngon ở nhà bạn, tôi đã nói 'cảm ơn bữa ăn ngon' để cảm ơn.

Thường dùng khi đã được mời ăn hoặc khi đã ăn xong một bữa ăn ngon.

Từ đồng nghĩa

ごちそうさまでしたごちそうさまいただきます

Cụm từ liên quan

いただきますcụm từ
lời chúc trước khi ăn
ごちそうさまcụm từ
lời cảm ơn khi ăn xong

Mẹo hay

Khi dùng

Dùng khi đã được mời ăn hoặc khi đã ăn xong một bữa ăn ngon.

Quy tắc vàng

Dùng đúng ngữ cảnh

Chỉ dùng khi đã được mời ăn hoặc khi đã ăn xong một bữa ăn ngon.

Nguồn gốc từ

Từ 'ごちそう' (ごちそう) có nghĩa là 'món ăn ngon' hoặc 'bữa ăn ngon', và 'さまでした' là dạng quá khứ của 'さまで' (sama de), một từ biểu thị sự cảm ơn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi đã được mời ăn hoặc khi đã ăn xong một bữa ăn ngon. Có thể dùng với người thân, bạn bè hoặc người lạ.

Phân tích từ

ごちそう
món ăn ngon
root
+
さまでした
lời cảm ơn
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.