ごちそうさまでした
gochisousama deshitaphrase★Trung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng
Câu nói dùng để cảm ơn ai đó đã mời ăn uống hoặc tặng quà. Thường được sử dụng sau khi đã ăn uống xong.
ごちそうさまでした!とても美味しかったです。
Cảm ơn đã mời ăn! Món ăn rất ngon.
💡
Dùng trong các bữa ăn chính thức hoặc khi nhận quà tặng.
Cụm từ kết hợp
ごちそうさまでしたcảm ơn đã mời ăn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
いただきますcụm từ
câu nói trước khi ăn
ごちそうさまでしたcụm từ
câu nói sau khi ăn
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'ごちそうさまでした' sau khi ăn uống xong, không dùng trước khi ăn.
⚡Quy tắc vàng
Lịch sự
Dùng trong các bữa ăn chính thức hoặc khi nhận quà tặng.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'ごちそう' (món ăn ngon) + 'さまでした' (đã làm) + 'です' (làm vẻ lịch sự).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng khi bạn đã ăn uống xong và muốn cảm ơn người mời. Thường được sử dụng trong các bữa ăn chính thức hoặc khi nhận quà tặng.
Phân tích từ
ごちそう
món ăn ngon
rootさまでした
đã làm
suffixTừ Điển Nhật Việt