Looking up...
“乾燥していて、肌がかさかさだ。”
Da khô ráp vì thời tiết hanh khô.
Khô ráp, sần sùi do mất độ ẩm hoặc bị tổn thương (thường dùng cho da, giấy, gỗ).
冬になると、手がかさかさになってしまう。
Mùa đông đến là tay tôi lại khô ráp.
この紙は古くてかさかさしている。
Tờ giấy này cũ quá nên sần sùi.
Thường dùng để miêu tả tình trạng khô ráp, thiếu độ ẩm hoặc bị tổn thương bề mặt. Có thể dùng cho da, môi, giấy, gỗ, vải, v.v.
Âm thanh lạo xạo, sột soạt (như giấy khô, lá khô).
枯れ葉がかさかさと音を立てる。
Lá khô kêu sột soạt.
Dùng để miêu tả âm thanh khô ráp, không trơn tru.
かさかさ nhấn mạnh vào tình trạng khô ráp, thiếu độ ẩm (thường do môi trường khô hanh). ざらざら nhấn mạnh vào bề mặt sần sùi, ráp (thường do tổn thương vật lý). Ví dụ: 乾燥肌のかさかさ (da khô do hanh khô) vs. 紙やすりのざらざら (bề mặt giấy nhám sần sùi).
かさかさ thường dùng cho da, môi, giấy, gỗ, vải, v.v. Không dùng để miêu tả mùi hương, vị giác hoặc cảm giác mượt mà.
Từ tượng thanh gốc Nhật, bắt nguồn từ âm thanh 'かさ' (kasu) mô phỏng tiếng khô ráp, sột soạt. Đã xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) và được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày.
1. Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả tình trạng khô ráp, thiếu độ ẩm hoặc bị tổn thương bề mặt. 2. Có thể dùng cho cả vật thể hữu hình (da, giấy) và vô hình (không khí khô). 3. Không dùng để miêu tả mùi hương hoặc vị giác.