Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

かけ替え

kake-kae
noun★Trung cấp💡 sự thay thế

“この部品はかけ替えが必要です。”

Bộ phận này cần thay thế.

trang trọng

sự thay thế một vật hoặc bộ phận bằng vật mới tương đương

古いタイヤをかけ替えました。

Tôi đã thay lốp xe cũ.

この機械のかけ替え部品はどこで買えますか?

Tôi có thể mua phụ tùng thay thế cho chiếc máy này ở đâu?

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sửa chữa hoặc thay thế vật dụng.

Cụm từ kết hợp

かけ替え部品phụ tùng thay thếかけ替え工事công trình thay thếかけ替え費用chi phí thay thế

Từ đồng nghĩa

交換取り替え

Từ trái nghĩa

そのまま原型

Cụm từ liên quan

取り替えcụm từ
sự trao đổi hai vật tương đương

💡Mẹo hay

Phân biệt 'かけ替え' và '交換'

'かけ替え' thường ám chỉ việc thay thế một bộ phận hỏng hoặc cũ bằng bộ phận mới tương đương, trong khi '交換' có thể chỉ sự trao đổi hai vật tương đương nhau (ví dụ: trao đổi quà tặng). 'かけ替え' mang tính thay thế hơn là trao đổi.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'かけ替え' trong ngữ cảnh kỹ thuật

Hãy sử dụng 'かけ替え' khi nói về việc thay thế bộ phận máy móc, thiết bị, hoặc vật dụng cụ thể. Không dùng cho sự thay thế người hoặc ý nghĩa trừu tượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của động từ 'かける' (gắn, lắp) và '替える' (thay thế). 'かける' ở đây mang nghĩa 'gắn vào' hoặc 'lắp vào', còn '替える' nghĩa là 'thay thế'. Kết hợp lại thành 'thay thế bằng cách gắn vào vật mới'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sửa chữa. Không dùng để chỉ sự thay thế người hoặc ý nghĩa trừu tượng trừ trường hợp đặc biệt.

Phân tích từ

かけ
gắn vào, lắp vào
verb stem
+
替え
thay thế
verb stem
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.