お礼を言う

o-rei o iu
phraseTrung cấp💡 cảm ơnHán Việt (Âm Hán-Việt)lễ

お礼を言わせてください。

Cho tôi được cảm ơn.

Nghĩa thực sự
Biểu thị sự biết ơn một cách chính thức hoặc không chính thức.
Nghĩa đen
Nói về lễ vật hoặc sự biết ơn.
Phân tích nghĩa đen
お礼lễ vật, sự biết ơn+bị động từ+言うnói
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đang bày tỏ lòng biết ơn một cách chân thành.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn nhận được một món quà từ bạn bè hoặc khi được giúp đỡ bởi ai đó, bạn có thể nói 'お礼を言う' để bày tỏ lòng biết ơn của mình.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, bày tỏ lòng biết ơn là một phần quan trọng trong mối quan hệ xã hội. Nó thể hiện sự tôn trọng và sự cảm thông với người khác.
trang trọngthông thường

Biểu thị sự biết ơn hoặc cảm ơn ai đó.

先生にお礼を言いました。

Tôi đã cảm ơn thầy giáo.

お礼を言う前に、まずは謝りましょう。

Trước khi cảm ơn, hãy xin lỗi trước.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để bày tỏ lòng biết ơn.

Cụm từ kết hợp

お礼を言うcảm ơnお礼にđể cảm ơn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

お礼にcụm từ
để cảm ơn
お礼の品cụm từ
quà tặng để cảm ơn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống chính thức

Khi cảm ơn trong các tình huống chính thức, ví dụ như trong công việc hoặc với người lớn tuổi, hãy sử dụng 'お礼を申し上げます' thay vì 'お礼を言う'.

Quy tắc vàng

Không sử dụng quá nhiều

Tránh sử dụng quá nhiều lần trong một cuộc hội thoại, vì có thể làm người nghe cảm thấy bị ép buộc.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'お礼' (lễ) có nguồn gốc từ Hán Việt, mang nghĩa 'lễ vật' hoặc 'sự biết ơn', kết hợp với động từ '言う' (nói).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi muốn bày tỏ lòng biết ơn một cách chính thức hoặc không chính thức. Có thể được sử dụng trong các tình huống như nhận quà, được giúp đỡ, hoặc khi kết thúc một cuộc họp.

Phân tích từ

お礼
lễ vật, sự biết ơn
root
+
bị động từ
particle
+
言う
nói
verb
Từ Điển Nhật Việt