お礼を言う
o-rei o iu“お礼を言わせてください。”
Cho tôi được cảm ơn.
Biểu thị sự biết ơn hoặc cảm ơn ai đó.
先生にお礼を言いました。
Tôi đã cảm ơn thầy giáo.
お礼を言う前に、まずは謝りましょう。
Trước khi cảm ơn, hãy xin lỗi trước.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để bày tỏ lòng biết ơn.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống chính thức
Khi cảm ơn trong các tình huống chính thức, ví dụ như trong công việc hoặc với người lớn tuổi, hãy sử dụng 'お礼を申し上げます' thay vì 'お礼を言う'.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng quá nhiều
Tránh sử dụng quá nhiều lần trong một cuộc hội thoại, vì có thể làm người nghe cảm thấy bị ép buộc.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'お礼' (lễ) có nguồn gốc từ Hán Việt, mang nghĩa 'lễ vật' hoặc 'sự biết ơn', kết hợp với động từ '言う' (nói).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng khi muốn bày tỏ lòng biết ơn một cách chính thức hoặc không chính thức. Có thể được sử dụng trong các tình huống như nhận quà, được giúp đỡ, hoặc khi kết thúc một cuộc họp.