お便り

otayori
nounTrung cấp💡 thư từ

お便りありがとうございます。

Cảm ơn vì bức thư của bạn.

trang trọng

thư từ, thư tín, thư từ trao đổi

先月からお便りをいただいておりません。

Từ tháng trước tôi chưa nhận được thư từ của anh.

お便りをお待ちしております。

Tôi đang mong chờ thư từ của bạn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thư từ chính thức hoặc trao đổi cá nhân.

Cụm từ kết hợp

お便りくださいxin hãy gửi thư cho tôiお便りを差し上げるgửi thư cho ai đóお便りをいただくnhận thư từ ai đó

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt お便り và 手紙

お便り mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn 手紙. 手紙 là từ chung chỉ thư từ, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: '手紙を書く' (viết thư) nghe tự nhiên hơn 'お便りを書く' trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng お便り?

Dùng khi: 1) Viết thư cho người lớn tuổi, cấp trên; 2) Trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ thư xin việc); 3) Khi muốn thể hiện sự tôn trọng. Không dùng khi viết thư cho bạn bè thân thiết.

📖Nguồn gốc từ

Từ 便り (tayori) trong tiếng Nhật, nghĩa gốc là 'thông tin', 'tin tức'. Kết hợp với tiền tố tôn kính お (o-) để tạo sắc thái lịch sự. Hán Việt tương đương: 便 (tiện) trong '便利' (tiện lợi) nhưng không trực tiếp liên quan về nghĩa.

📝Ghi chú sử dụng

1. お便り thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi viết thư cho người lớn tuổi, cấp trên. 2. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng 手紙 (tegami) hoặc メール (mēru). 3. Có thể dùng cho thư giấy hoặc thư điện tử, nhưng thường ám chỉ thư giấy hơn.

Phân tích từ

tiền tố tôn kính
prefix
+
便り
thư từ, tin tức
root
Từ Điển Nhật Việt