メール

mēru
nounCơ bảnTừ vay mượn từ Englishmail💡 thư điện tử

メールを送信しました

Tôi đã gửi thư điện tử

trang trọngthông thường

thư điện tử, thư gửi qua internet

毎日メールをチェックする

Tôi kiểm tra thư điện tử hàng ngày

重要なメールを忘れないでください

Đừng quên thư điện tử quan trọng

💡

Từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và môi trường làm việc.

Cụm từ kết hợp

メールを送るgửi thư điện tửメールを受け取るnhận thư điện tửメールをチェックするkiểm tra thư điện tử

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'メール' thường được sử dụng trong các tình huống thông thường, trong khi '電子メール' có thể được sử dụng trong các văn bản chính thức hơn.

Quy tắc vàng

Định dạng địa chỉ email

Địa chỉ email trong tiếng Nhật thường được viết theo định dạng 'tên@máy chủ' (ví dụ: [email protected]).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh 'mail', có nghĩa là thư điện tử.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'メール' thường được sử dụng thay cho '電子メール' (thư điện tử) và có thể được viết tắt thành 'メル' trong giao tiếp thông thường.

Phân tích từ

メール
thư điện tử
root
Từ Điển Nhật Việt