Looking up...
“いったん家に帰ってから、もう一度来ます。”
Tôi sẽ về nhà tạm thời rồi sau đó quay lại.
tạm thời, trước mắt, trong lúc này
いったん休憩しましょう。
Nghỉ ngơi tạm thời thôi.
いったん保留にしておきます。
Tạm thời giữ lại đã.
Thường dùng để diễn đạt hành động tạm dừng hoặc trì hoãn trước khi tiếp tục.
một lần, một lượt (thường đi kèm với động từ chỉ hành động lặp lại)
いったん食べてから、また始めましょう。
Ăn một lần rồi bắt đầu lại.
Ít phổ biến hơn nghĩa 'tạm thời'.
'いったん' viết bằng hiragana thường dùng trong hội thoại hàng ngày, trong khi '一旦' (viết bằng kanji) thường xuất hiện trong văn bản. Nghĩa cơ bản giống nhau.
Dùng khi muốn diễn đạt hành động tạm dừng hoặc trì hoãn trước khi tiếp tục. Không dùng để chỉ sự vĩnh viễn.
Từ kết hợp của '一' (một) và '旦' (sáng sớm, ban đầu). Ban đầu mang nghĩa 'một lần' hoặc 'lúc đầu', sau phát triển thành nghĩa 'tạm thời' trong tiếng Nhật hiện đại.
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng quá mức (ví dụ: văn bản pháp luật). Có thể thay thế bằng '一時的に' trong hầu hết trường hợp, nhưng 'いったん' mang sắc thái tự nhiên hơn.