Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

いずれかの日を選ぶ

izureka no hi o erabu
verb phrase★Trung cấp💡 chọn ngày
trang trọng

chọn một ngày bất kỳ trong số những ngày có thể

旅行の日程は、いずれかの日を選ぶことになっています。

Lịch trình du lịch sẽ được quyết định bằng cách chọn một ngày nào đó.

面接は火曜日から金曜日のいずれかの日にお願いします。

Buổi phỏng vấn vui lòng vào bất kỳ ngày nào từ thứ Ba đến thứ Sáu.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như lịch trình, sắp xếp cuộc họp, hoặc đặt lịch hẹn.

Cụm từ kết hợp

いずれかの日を選ぶchọn ngàyいずれかの日ngày nào đó

Từ đồng nghĩa

日を決める日にちを選定する

Từ trái nghĩa

固定する特定の日にする

Cụm từ liên quan

いずれかを選択するcụm từ
chọn một trong số những lựa chọn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong lịch trình

Khi sắp xếp lịch hẹn hoặc cuộc họp, dùng 'いずれかの日を選ぶ' để thể hiện sự linh hoạt trong lựa chọn ngày. Ví dụ: '面接は来週のいずれかの日にお願いします' (Buổi phỏng vấn vui lòng vào bất kỳ ngày nào trong tuần tới).

⚡Quy tắc vàng

Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật

Cụm từ này có sắc thái trang trọng, không nên dùng khi nói chuyện với bạn bè hoặc người thân.

📖Nguồn gốc từ

いずれ (izure) = một trong những, bất kỳ; 日 (hi) = ngày; 選ぶ (erabu) = chọn. Cụm từ kết hợp nghĩa đen là 'chọn một ngày trong số những ngày có thể'.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc giao tiếp công sở. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

いずれか
một trong những, bất kỳ
adjective
+
の
trợ từ sở hữu (của)
particle
+
日
ngày
noun
+
を
trợ từ đối tượng (được chọn)
particle
+
選ぶ
chọn
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.