いけないこと
ikenai kotophrase★Trung cấp— việc không được phép
thông thường
Hành động hoặc việc làm không được phép hoặc không hợp lệ
子供がいけないことをした
Trẻ em đã làm điều không được phép
これはいけないことだ
Đây là điều không được phép
💡
Thường dùng để chỉ hành động vi phạm quy tắc, luật lệ hoặc chuẩn mực xã hội
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục
Câu này thường dùng khi giáo viên hoặc người lớn nhắc nhở trẻ em hoặc người khác về hành động sai trái
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, quản lý hoặc khi nhắc nhở ai đó về hành động sai trái
Phân tích từ
いけない
không được phép, không hợp lệ
adjectiveこと
việc, hành động
nounTừ Điển Nhật Việt