For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

いけない

ikenai
adjective★Trung cấp
thông thường

Không được phép, không hợp lệ, không tốt

それはいけないことだ

Đó là điều không được phép

いけない、遅刻しそう

Không được, tôi sắp muộn

💡

Thường dùng để chỉ hành động sai trái hoặc không được phép

thông thường

Không tốt, đáng tiếc (khi nói về người khác)

彼はいけない人だ

Anh ấy là người không tốt

💡

Dùng để chỉ tính cách hoặc hành động của người khác

Cụm từ kết hợp

いけないことđiều không được phépいけない人người không tốt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'いけない' thường dùng trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong ngữ cảnh chính thức, hãy chọn từ khác như '許されない' hoặc '悪い'.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Từ này không phù hợp cho văn bản chính thức hoặc văn học. Trong các tình huống nghiêm túc, hãy chọn từ khác.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc chỉ trích nhẹ nhàng. Trong ngữ cảnh chính thức, có thể dùng '許されない' hoặc '悪い' thay thế.

Phân tích từ

いけ
không được phép, không tốt
root
+
ない
không
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →