いけない
ikenaiadjective★Trung cấp
thông thường
Không được phép, không hợp lệ, không tốt
それはいけないことだ
Đó là điều không được phép
いけない、遅刻しそう
Không được, tôi sắp muộn
💡
Thường dùng để chỉ hành động sai trái hoặc không được phép
thông thường
Không tốt, đáng tiếc (khi nói về người khác)
彼はいけない人だ
Anh ấy là người không tốt
💡
Dùng để chỉ tính cách hoặc hành động của người khác
Cụm từ kết hợp
いけないことđiều không được phépいけない人người không tốt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Từ 'いけない' thường dùng trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong ngữ cảnh chính thức, hãy chọn từ khác như '許されない' hoặc '悪い'.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong văn bản chính thức
Từ này không phù hợp cho văn bản chính thức hoặc văn học. Trong các tình huống nghiêm túc, hãy chọn từ khác.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc chỉ trích nhẹ nhàng. Trong ngữ cảnh chính thức, có thể dùng '許されない' hoặc '悪い' thay thế.
Phân tích từ
いけ
không được phép, không tốt
rootない
không
suffixTừ Điển Nhật Việt