Loading...
Loading...
Không được phép, không hợp lệ, không tốt
それはいけないことだ
Đó là điều không được phép
いけない、遅刻しそう
Không được, tôi sắp muộn
Thường dùng để chỉ hành động sai trái hoặc không được phép
Không tốt, đáng tiếc (khi nói về người khác)
彼はいけない人だ
Anh ấy là người không tốt
Dùng để chỉ tính cách hoặc hành động của người khác
Từ 'いけない' thường dùng trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong ngữ cảnh chính thức, hãy chọn từ khác như '許されない' hoặc '悪い'.
Từ này không phù hợp cho văn bản chính thức hoặc văn học. Trong các tình huống nghiêm túc, hãy chọn từ khác.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc chỉ trích nhẹ nhàng. Trong ngữ cảnh chính thức, có thể dùng '許されない' hoặc '悪い' thay thế.