いけない

ikenai
adjectiveTrung cấp không được phép
thông thường

Dùng để chỉ việc không được phép hoặc không nên làm điều gì đó

ここでタバコを吸ってはいけない

Không được phép hút thuốc ở đây

そんなに甘いものを食べると体に悪いよ。いけないよ

Ăn quá nhiều đồ ngọt sẽ hại sức khỏe. Không được phép nhé

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc cảnh báo

thông thường

Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc sự không đồng ý

そんなに高いものを買っちゃったの?いけないわ

Mua đồ quá đắt như vậy à? Không được phép đấy

Cụm từ kết hợp

いけないことviệc không được phépいけないよkhông được phép nhé

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục

Khi dùng để cảnh báo trẻ em hoặc người khác về việc không được phép, thường đi kèm với động từ する hoặc いる

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, cảnh báo hoặc thể hiện sự ngạc nhiên. Có thể mang ý nghĩa nghiêm túc hoặc nhẹ nhàng tùy theo ngữ cảnh.

Từ Điển Nhật Việt