いい感じ

ii kanji
phraseTrung cấp thú vị, hấp dẫn, có vẻ tốt
thông thường

Thể hiện một cảm giác tích cực về điều gì đó, thường liên quan đến sự thoải mái, hấp dẫn hoặc phù hợp

この服、いい感じだね!

Quần áo này hấp dẫn lắm!

この映画はいい感じだった

Bộ phim này có vẻ rất hay

💡

Thường dùng để mô tả một cảm giác chung về điều gì đó mà không cần chi tiết

Cụm từ kết hợp

いい感じのcó vẻ tốtいい感じだねcó vẻ hấp dẫn nhỉ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thông thường

Thường dùng để mô tả một cảm giác chung tích cực về một điều gì đó mà không cần chi tiết

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường để mô tả một cảm giác chung tích cực

Phân tích từ

いい
tốt, hay
adjective
+
感じ
cảm giác
noun
Từ Điển Nhật Việt