Looking up...
một thời điểm không xác định trong quá khứ, thường được dùng để kể lại sự việc đã xảy ra
ある時、私はこの道を歩いていた。
Vào lúc đó, tôi đã đi bộ trên con đường này.
ある時、彼は私に嘘をついた。
Vào lúc đó, anh ấy đã nói dối tôi.
Thường dùng trong văn kể chuyện hoặc hồi tưởng. Không nhấn mạnh thời gian cụ thể mà chỉ đề cập đến một thời điểm chung chung trong quá khứ.
'ある時' nhấn mạnh vào 'một thời điểm không xác định trong quá khứ' (thường dùng trong kể chuyện), trong khi 'ある日' có thể dùng để chỉ 'một ngày cụ thể trong tương lai' (ví dụ: ある日、彼に会うだろう).
Luôn đặt 'ある時' trong bối cảnh kể lại sự việc đã xảy ra, không dùng trong ngữ cảnh hiện tại hoặc tương lai.
組み合わせ語。'ある'(存在する、過去の出来事を指す)と'時'(時間)から成る。漢字表記は'或る時'。'或る'は古語で'ある'の意。
1. Thường dùng trong văn viết hoặc kể chuyện trang trọng hơn 'ある日' hoặc 'その時'. 2. Có thể kết hợp với các trợ từ như 'には' (ある時には) để nhấn mạnh thời điểm. 3. Không dùng trong ngữ cảnh hiện tại hoặc tương lai.