百

bǎi
một trăm

我有一百本书。

Tôi có một trăm quyển sách.


trang trọng

Số tự nhiên gấp mười lần mười (100).

这栋楼有一百层。

Tòa nhà này có một trăm tầng.

百年老店意味着它已经营业至少一百年。

Cửa hàng trăm năm tuổi nghĩa là nó đã hoạt động ít nhất một trăm năm.

Trong tiếng Việt, 'một trăm' thường được viết gọn là 'trăm' khi đứng một mình (ví dụ: 'trăm người').

thông thường

Chỉ số lượng nhiều (một trăm phần trăm).

我有百般的理由。

Tôi có trăm ngàn lý do.

Thường dùng trong văn phong văn học hoặc nói giảm nói tránh.

Tài chính
historical

Tên gọi đơn vị đo lường trong hệ thống tiền tệ cổ (bằng 1/100 đơn vị chính).

一元等于一百分钱。

Một đồng bằng một trăm xu.

Không còn sử dụng rộng rãi trong hệ thống tiền tệ hiện đại của Trung Quốc.

Cụm từ kết hợp

百分之phần trăm百科全书bách khoa toàn thư百年trăm năm / thế kỷ百货公司bách hóa tổng hợp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

百发百中thành ngữ
trăm phát trăm trúng
百折不挠thành ngữ
trăm lần gập ghềnh không nản lòng
百花齐放thành ngữ
trăm hoa đua nở

Mẹo hay

Phân biệt '百' và '一百'

Trong tiếng Việt, 'trăm' thường được dùng thay cho 'một trăm' trong giao tiếp hàng ngày (ví dụ: 'trăm người' thay vì 'một trăm người'). Khi viết số, thường dùng chữ số '100' thay vì chữ 'bách'.

Quy tắc vàng

Sử dụng '百' trong số đếm

Khi dùng '百' để chỉ số lượng chính xác (100), thường kết hợp với số đếm khác (ví dụ: '二百' = 200, '三百' = 300). Không dùng '百' một mình để chỉ số lượng trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ chữ '百' trong giáp cốt văn, tượng hình cho hình ảnh 'một trăm' (số lượng đầy đủ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'trăm' thường được dùng thay cho 'một trăm' trong giao tiếp hàng ngày (ví dụ: 'trăm người' thay vì 'một trăm người'). Khi viết số, thường dùng chữ số '100' thay vì chữ 'bách'.

Phân tích từ

百
số một trăm
root
Từ Điển Trung Việt