Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 独居老人

独居老人

dú jū lǎo rén

Cosa significa "独居老人" in Vietnamese?

người cao tuổi sống một mình

独居老人需要更多的社会关怀。

Người cao tuổi sống một mình cần được quan tâm nhiều hơn từ xã hội.


Come usare "独居老人" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

Người cao tuổi sống một mình, không có người thân ở cùng.

随着社会老龄化,独居老人的数量逐年增加。

Cùng với sự già hóa dân số, số lượng người cao tuổi sống một mình ngày càng tăng.

政府出台了多项政策来关爱独居老人。

Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách nhằm quan tâm đến người cao tuổi sống một mình.

Thường được sử dụng trong các văn bản chính sách xã hội, báo chí hoặc cuộc trò chuyện về vấn đề dân số già.

Cụm từ kết hợp

关爱独居老人quan tâm người cao tuổi sống một mình独居老人问题vấn đề người cao tuổi sống một mình照顾独居老人chăm sóc người cao tuổi sống một mình

Từ đồng nghĩa

独居老人孤寡老人独自生活的老人

Từ trái nghĩa

同居老人有子女陪伴的老人

Mẹo hay

Phân biệt '独居老人' và '孤寡老人'

'独居老人' chỉ đơn thuần là người cao tuổi sống một mình, không nhất thiết phải cô đơn hay không có người thân. Trong khi đó, '孤寡老人' (người già cô đơn và không con cháu) mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự cô đơn và thiếu thốn tình cảm.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính sách, báo cáo xã hội hoặc cuộc trò chuyện về già hóa dân số. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ '独居' (sống một mình) kết hợp với '老人' (người cao tuổi). '独居' bắt nguồn từ tiếng Hán, trong đó '独' nghĩa là 'một mình', '居' nghĩa là 'sống'. '老人' cũng là từ Hán Việt, nghĩa là 'người già'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, như báo chí, chính sách xã hội hoặc cuộc trò chuyện về vấn đề dân số già. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.

Phân tích từ

独
một mình
root
+
居
sống
root
+
老人
người cao tuổi
phrase
Từ Điển Trung Việt
Esplora altre parole Chinese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.