爸爸的爱
Cosa significa "爸爸的爱"?
tình yêu của bố爸爸的爱让我感到温暖。
Tình yêu của bố làm tôi cảm thấy ấm áp.
Come usare "爸爸的爱" correttamente?
thông thường
Tình yêu, sự yêu thương của bố đối với con hoặc người thân.
爸爸的爱是无私的。
Tình yêu của bố là vô tư.
我感受到了爸爸的爱。
Tôi cảm nhận được tình yêu của bố.
Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ tình cảm giữa bố và con.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Thường được sử dụng trong các bài văn, bài hát hoặc cuộc trò chuyện về gia đình.
Quy tắc vàng
Tính chất vô tư
Tình yêu của bố thường được mô tả là vô tư và vô điều kiện.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'bàba' (bố) và 'ài' (tình yêu), mô tả tình cảm của bố.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bài văn, bài hát hoặc cuộc trò chuyện về gia đình.
Phân tích từ
爸爸
bố
root的
của
possessive particle爱
tình yêu
rootTừ Điển Trung Việt