优秀
tuyệt vời她是一位优秀的学生。
Cô ấy là một học sinh xuất sắc.
trang trọng
Tốt, xuất sắc, có chất lượng cao
这家公司以优秀的服务著称。
Công ty này nổi tiếng với dịch vụ xuất sắc.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'ưu tú' có nguồn gốc từ Hán tự '優' (ưu) nghĩa là 'tốt' và '秀' (tú) nghĩa là 'xuất sắc'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả người hoặc vật có chất lượng cao, vượt trội so với bình thường.
Phân tích từ
優
tốt
root秀
xuất sắc
rootTừ Điển Trung Việt