微不足道
Cosa significa "微不足道" in Vietnamese?
không có ý nghĩa gì这件事微不足道,不必放在心上。
Điều đó không có ý nghĩa gì, không cần phải lo lắng.
Come usare "微不足道" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?
thông thường
Chỉ ra một điều không quan trọng, không đáng kể hoặc không có ý nghĩa gì.
他的贡献微不足道,但我们仍然感激。
Đóng góp của anh ấy không đáng kể, nhưng chúng tôi vẫn cảm ơn.
Thường dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó không quan trọng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng '微不足道' khi muốn nhấn mạnh rằng một việc gì đó không quan trọng hoặc không đáng kể.
Nguồn gốc từ
Từ '微' (vi) có nghĩa là nhỏ, '不' (bất) là không, '足' (túc) là đủ, '道' (đạo) là ý nghĩa. Câu thành ngữ này có nghĩa là 'không đủ ý nghĩa' hay 'không đáng kể'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả một việc gì đó không quan trọng hoặc không đáng kể.
Phân tích từ
微
nhỏ
root不
không
prefix足
đủ
root道
ý nghĩa
rootTừ Điển Trung Việt