Looking up...
这本书有千页。
Quyển sách này có ngàn trang.
Số 1000 trong hệ đếm Trung Quốc.
千里之行,始于足下。
Con đường ngàn dặm bắt đầu từ bước chân đầu tiên.
Dùng trong các ngữ cảnh đếm số, thời gian, hoặc khoảng cách.
Trong tiếng Việt, '千' thường được dùng trong các từ Hán-Việt như 'thiên' trong 'thiên nhiên' (自然), nhưng khi đếm số, người ta thường dùng 'ngàn' thay thế.
Khi đọc từ Hán-Việt, '千' được đọc là 'thiên', nhưng trong tiếng Trung, nó được đọc là 'qiān'.
Từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán '千' (qiān), biểu thị số 1000.
Trong tiếng Việt, '千' được đọc là 'thiên' trong Hán-Việt, nhưng trong tiếng Trung, nó được đọc là 'qiān'.