北

běi
phía bắc

这里位于长江以北。

Nơi này nằm phía bắc sông Dương Tử.


trang trọng

hướng bắc, phía bắc

北京在中国的北方。

Bắc Kinh nằm ở phía bắc Trung Quốc.

风从北边吹来。

Gió thổi từ phía bắc.

Thường dùng trong ngữ cảnh địa lý, thời tiết hoặc chỉ hướng.

Cụm từ kết hợp

东北đông bắc西北tây bắc东南西北đông tây nam bắc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 北 và 北方

'北' thường dùng trong các trường hợp ngắn gọn hoặc trong tên riêng, trong khi '北方' dùng để chỉ vùng miền rộng hơn (ví dụ: phía bắc của một quốc gia).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong địa lý

Khi nói về phương hướng trong địa lý, luôn kết hợp '北' với các từ chỉ vị trí (ví dụ: phía bắc, hướng bắc) để tránh gây nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ chữ 北 (bắc) trong tiếng Hán, vốn chỉ hướng gió bắc (thời xưa gió bắc mang theo lạnh giá).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt hiện đại, '北' thường dùng trong ngữ cảnh ngắn gọn hoặc trong các tên riêng (ví dụ: Bắc Kinh, Đông Bắc). Để chỉ phương hướng cụ thể, người ta thường dùng 'phía bắc' hoặc 'hướng bắc'.

Phân tích từ

北
hướng bắc, phía bắc
root
Từ Điển Trung Việt