包裹
hộp, bưu kiện我寄了一个包裹给我的朋友。
Tôi đã gửi một bưu kiện cho bạn tôi.
trang trọng
Hộp hoặc gói hàng được gửi qua đường bưu điện hoặc vận chuyển
包裹已经送达了。
Bưu kiện đã được giao thành công.
包裹可以指实体物品的包装,也可以指邮寄的货物
Mẹo hay
使用提示
在描述邮寄物品时,包裹是常用的术语。
Nguồn gốc từ
汉字组合:包(包裹)+ 括(收集)
Ghi chú sử dụng
在中文中,包裹既可以指物品的包装,也可以指邮寄的货物。在越南语中,通常对应为“hộp”或“bưu kiện”
Phân tích từ
包
包裹,收集
root裹
包围,收集
rootTừ Điển Trung Việt