Looking up...
他们决定北上寻找新的机会。
Họ quyết định di lên phía bắc để tìm kiếm cơ hội mới.
Di chuyển lên phía bắc
春天来了,候鸟开始北上。
Mùa xuân đến, chim di trú bắt đầu di lên phía bắc.
公司计划北上扩展业务。
Công ty dự định di lên phía bắc để mở rộng kinh doanh.
Thường dùng để chỉ di chuyển hoặc mở rộng hoạt động lên phía bắc.
Thường dùng để chỉ mở rộng hoạt động kinh doanh lên phía bắc.
Không dùng cho di chuyển ngắn, chỉ dùng cho hành trình dài hoặc di chuyển có ý nghĩa.
Từ ghép từ '北' (bắc) và '上' (lên), chỉ hành động di chuyển lên phía bắc.
Thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển, kinh doanh hoặc di cư.