Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. tiền kim

tiền kim

/tiə̂n kîm/
vàng và các kim loại quý khác

Tiền kim như vàng, bạc và platinum được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.

Vàng, bạc và platinum là những ví dụ về tiền kim được ứng dụng rộng rãi.


Tài chính
trang trọng

Vàng và các kim loại quý khác như bạc, platinum, palladium, và các kim loại khác có giá trị cao.

Tiền kim là một trong những tài sản an toàn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

Vàng và các kim loại quý được coi là tài sản an toàn khi nền kinh tế gặp khó khăn.

Tiền kim thường được sử dụng làm tài sản đầu tư và trong các ngành công nghiệp như điện tử, y tế, và trang sức.

Cụm từ kết hợp

đầu tư tiền kiminvest in precious metalsgiá tiền kimprice of precious metalsthị trường tiền kimprecious metals market

Từ đồng nghĩa

kim loại quývàng bạckim loại đắt giá

Từ trái nghĩa

kim loại thườngvật liệu rẻ tiền

Cụm từ liên quan

vàng trắngcụm từ
vàng 24k
bạc 925cụm từ
bạc có độ tinh khiết 92.5%

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tiền kim thường được dùng để chỉ vàng và các kim loại quý khác, không bao gồm các kim loại thường như sắt hoặc đồng.

Quy tắc vàng

Khi nói về đầu tư

Tiền kim là một lựa chọn an toàn trong các thời kỳ bất ổn kinh tế.

Nguồn gốc từ

Từ 'tiền' có nghĩa là tiền bạc hoặc giá trị, còn 'kim' có nghĩa là kim loại. 'Tiền kim' là sự kết hợp của hai từ này để chỉ vàng và các kim loại quý khác.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và đầu tư, đặc biệt là khi nói đến vàng và các kim loại quý khác.

Phân tích từ

tiền
tiền bạc, giá trị
root
+
kim
kim loại
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.