Looking up...
Anh nên tiết kiệm tiền để chuẩn bị cho tương lai.
Người nói khuyến khích tiết kiệm tiền để chuẩn bị cho tương lai.
Giảm chi tiêu hoặc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả để tiết giảm lãng phí
Chúng ta phải tiết kiệm nước để bảo vệ môi trường.
Người nói nhấn mạnh việc tiết kiệm nước để bảo vệ môi trường.
Tiết kiệm năng lượng là một phần của cuộc sống bền vững.
Tiết kiệm năng lượng là một phần của cuộc sống bền vững.
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tài chính cá nhân, quản lý nguồn lực hoặc bảo vệ môi trường.
Thường được sử dụng để nói về việc giảm chi tiêu hoặc quản lý tài chính cá nhân.
Thường được sử dụng để nói về việc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả để bảo vệ môi trường.
Thường được sử dụng để nói về việc giảm chi tiêu hoặc quản lý tài chính cá nhân.
Thường được sử dụng để nói về việc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả để bảo vệ môi trường.
Từ 'tiết' có nghĩa là 'giảm' hoặc 'giảm bớt', còn 'kiếm' có nghĩa là 'tiết kiệm' hoặc 'giảm bớt'.
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tài chính cá nhân, quản lý nguồn lực hoặc bảo vệ môi trường.