Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. tiết kiệm

tiết kiệm

/tiət kiəm/
giảm chi tiêu hoặc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả

Anh nên tiết kiệm tiền để chuẩn bị cho tương lai.

Người nói khuyến khích tiết kiệm tiền để chuẩn bị cho tương lai.


trang trọngthông thường

Giảm chi tiêu hoặc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả để tiết giảm lãng phí

Chúng ta phải tiết kiệm nước để bảo vệ môi trường.

Người nói nhấn mạnh việc tiết kiệm nước để bảo vệ môi trường.

Tiết kiệm năng lượng là một phần của cuộc sống bền vững.

Tiết kiệm năng lượng là một phần của cuộc sống bền vững.

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tài chính cá nhân, quản lý nguồn lực hoặc bảo vệ môi trường.

Cụm từ kết hợp

tiết kiệm tiềngiảm chi tiêu tiền bạctiết kiệm năng lượngsử dụng năng lượng một cách hiệu quảtiết kiệm thời giantối ưu hóa thời gian để làm việc hiệu quả hơn

Từ đồng nghĩa

giảm chi tiêusử dụng hiệu quảtối ưu hóa

Từ trái nghĩa

phung phítiêu phílãng phí

Cụm từ liên quan

tiết kiệm chi phícụm từ
giảm chi phí
tiết kiệm thời giancụm từ
tối ưu hóa thời gian

Mẹo hay

Sử dụng 'tiết kiệm' trong tài chính

Thường được sử dụng để nói về việc giảm chi tiêu hoặc quản lý tài chính cá nhân.

Sử dụng 'tiết kiệm' trong môi trường

Thường được sử dụng để nói về việc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả để bảo vệ môi trường.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'tiết kiệm' trong tài chính

Thường được sử dụng để nói về việc giảm chi tiêu hoặc quản lý tài chính cá nhân.

Sử dụng 'tiết kiệm' trong môi trường

Thường được sử dụng để nói về việc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả để bảo vệ môi trường.

Nguồn gốc từ

Từ 'tiết' có nghĩa là 'giảm' hoặc 'giảm bớt', còn 'kiếm' có nghĩa là 'tiết kiệm' hoặc 'giảm bớt'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tài chính cá nhân, quản lý nguồn lực hoặc bảo vệ môi trường.

Phân tích từ

tiết
giảm
root
+
kiếm
tiết kiệm
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.