Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. đồi

đồi

/ɗo̞j/
một khu vực đất cao hơn xung quanh

Chúng tôi đã đi dạo trên những đồi xanh mướt.

Chúng tôi đã đi dạo trên những khu vực đất cao hơn xung quanh.


trang trọng

một khu vực đất cao hơn xung quanh

Đồi này có cảnh quan rất đẹp.

Khu vực đất cao này có cảnh quan rất đẹp.

Thường dùng để chỉ những khu vực đất cao hơn xung quanh, thường có hình dạng tròn hoặc hơi dốc.

Cụm từ kết hợp

đồi núinhững khu vực đất cao hơn xung quanh và núiđồi xanhđồi có nhiều cây cỏ xanh mướt

Từ đồng nghĩa

núi nhỏđồi đấtđồi cao

Từ trái nghĩa

thung lũngđồng bằng

Cụm từ liên quan

đồi núicụm từ
những khu vực đất cao hơn xung quanh và núi
đồi xanhcụm từ
đồi có nhiều cây cỏ xanh mướt

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Đồi thường dùng để chỉ những khu vực đất cao hơn xung quanh, thường có hình dạng tròn hoặc hơi dốc. Không nên dùng để chỉ những khu vực đất cao lớn như núi.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa đồi và núi

Đồi thường nhỏ hơn núi và có hình dạng tròn hoặc hơi dốc, còn núi lớn hơn và có hình dạng thẳng đứng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, có nghĩa là 'đất cao hơn xung quanh'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ những khu vực đất cao hơn xung quanh, thường có hình dạng tròn hoặc hơi dốc. Có thể dùng để chỉ cả những khu vực đất cao nhỏ hơn núi.

Phân tích từ

đồi
đất cao hơn xung quanh
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.