Looking up...
Mẹ nấu đồ ăn rất ngon.
Mẹ nấu thức ăn rất ngon.
thức phẩm dùng để ăn, thường được nấu chín hoặc chế biến sẵn
Bữa sáng hôm nay có đồ ăn rất phong phú: bánh mì, trứng, sữa.
Bữa sáng hôm nay có nhiều loại thức ăn: bánh mì, trứng, sữa.
Cửa hàng này bán đủ loại đồ ăn nhanh.
Cửa hàng này bán đủ loại thức ăn nhanh.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phân biệt thức ăn nấu tại nhà hay mua ngoài.
'Đồ ăn' thường dùng trong giao tiếp thân mật, trong khi 'thức ăn' có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thông thường. Ví dụ: 'Món ăn này ngon quá!' (trang trọng) nhưng 'Đồ ăn này ngon quá!' (thân mật).
Nên dùng 'đồ ăn' khi nói chuyện với bạn bè, gia đình hoặc trong hoàn cảnh đời thường. Tránh dùng trong văn bản hành chính, bài viết học thuật hoặc tình huống trang trọng.
Từ 'đồ' trong tiếng Việt cổ có nghĩa là 'vật phẩm', 'đồ vật' (gốc Hán: 物). 'Ăn' là hành động tiêu thụ thực phẩm. Kết hợp thành 'đồ ăn' nghĩa là vật phẩm dùng để ăn, tức thức phẩm.
Dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày, có thể thay thế bằng 'thức ăn' mà không thay đổi nghĩa. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức.