Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. đồ ăn

đồ ăn

/ɗo˧˩ ʔan˧/
thức ăn

Mẹ nấu đồ ăn rất ngon.

Mẹ nấu thức ăn rất ngon.


thông thường

thức phẩm dùng để ăn, thường được nấu chín hoặc chế biến sẵn

Bữa sáng hôm nay có đồ ăn rất phong phú: bánh mì, trứng, sữa.

Bữa sáng hôm nay có nhiều loại thức ăn: bánh mì, trứng, sữa.

Cửa hàng này bán đủ loại đồ ăn nhanh.

Cửa hàng này bán đủ loại thức ăn nhanh.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phân biệt thức ăn nấu tại nhà hay mua ngoài.

Cụm từ kết hợp

đồ ăn nhanhthức ăn nhanh, đồ ăn tiện lợiđồ ăn vặtthức ăn nhẹ, đồ ăn vặtđồ ăn chaythức ăn không chứa thịtđồ ăn thừathức ăn còn lại sau bữa ăn

Từ đồng nghĩa

thức ănmón ănthực phẩm

Từ trái nghĩa

đồ uốngthức uống

Mẹo hay

Phân biệt 'đồ ăn' và 'thức ăn'

'Đồ ăn' thường dùng trong giao tiếp thân mật, trong khi 'thức ăn' có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thông thường. Ví dụ: 'Món ăn này ngon quá!' (trang trọng) nhưng 'Đồ ăn này ngon quá!' (thân mật).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'đồ ăn' trong ngữ cảnh không trang trọng

Nên dùng 'đồ ăn' khi nói chuyện với bạn bè, gia đình hoặc trong hoàn cảnh đời thường. Tránh dùng trong văn bản hành chính, bài viết học thuật hoặc tình huống trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'đồ' trong tiếng Việt cổ có nghĩa là 'vật phẩm', 'đồ vật' (gốc Hán: 物). 'Ăn' là hành động tiêu thụ thực phẩm. Kết hợp thành 'đồ ăn' nghĩa là vật phẩm dùng để ăn, tức thức phẩm.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày, có thể thay thế bằng 'thức ăn' mà không thay đổi nghĩa. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức.

Phân tích từ

đồ
vật phẩm, đồ vật
root
+
ăn
hành động tiêu thụ thực phẩm
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.