Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Sfoglia le coppie
/
vi-ja
/
Alfabetico
/
Pagina 40
Esplora VI→JA
876 words • Page 40 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
à sao lại
/aː saː laːj/
phrase
なぜまた
à à
/à à/
interjection
ため息交じりの驚き
à ừ
/à ừ/
interjection
ためらいの返事
âm nhạc
əm nɨək
noun
音楽
ông
/oŋ/
noun
おじいさん
ông bà
ɔŋ ɓaː
phrase
祖父母
ông già
ɔŋ zàː
phrase
老人
ăn
/ăn/
verb
食べる
ăn cây nào rào cây này
phrase
自分の利益を守るために他人を排除する
ăn cây nào rào cây nấy
/ən kəj naːw zəːw kəj nəːj/
phrase
自分の行動に自分で責任を取る
ăn nhẹ
/ən˧˩˧ ɲɛ̰ʔ˨˩/
phrase
軽食を食べる
ăn nói xà lơ
/ɑːn nɔj saː ləː/
phrase
無意味なことを言う
ăn sáng
/ən sɐ́ːŋ/
phrase
朝食を食べる
ăn trưa
/an tɹɯə/
phrase
昼食を食べる
ăn tối
ăn tối
phrase
夕食を食べる
ăn uống
/ʔan ʔuəŋ/
noun
飲食
Điện Biên
/ɗiə̯n˧˨ʔ ɓiən˧˧/
proper noun
ディエンビエンの戦い
Điện hạt nhân
/ɗiə̯n haːt nɨən/
noun
原子力
Điện tử
dien tu
noun
エレクトロニクス
Đo từ xa
/ɗo tɨ̄ xa/
noun
遠隔測定
Precedente
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
Avanti