Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Sfoglia le coppie
/
vi-ja
/
Alfabetico
/
Pagina 44
Esplora VI→JA
876 words • Page 44 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
độ dài
độ dài
noun phrase
長さ
độ đàn hồi
/ɗoˀ ɗaːn hojˀ/
noun
弾性係数
đội
/ɗɗoj/
noun
チーム
đội tuyển
/ɗoj˧˩ twiən˧˩/
noun
代表チーム
động vật
động vật
noun
動物
đợt
/ɗɔ̀t̚˧˩˧/
noun
波、期間、回
đứa trẻ
/ɗɨə˧˦ ʈɛ˧˦/
phrase
子供
đứng
/ɗɯŋ˧˥/
verb
立つ
đứt gãy
/ɗɨt ɣaːj/
verb phrase
折れる
ước mơ
/ˈɨwək məː/
noun
夢
Ảnh hưởng
/aːjŋ˧˩˧ hɨəŋ˧˧/
verb
影響する
ếch ngồi đáy giếng
/ɛk ŋɔj ɗaj zɛŋ/
idiom
視野が狭い
ớt
/ɜt̚˧˩/
noun
唐辛子
ớt không cay
ɔt kɔŋ kaj
phrase
甘い唐辛子
ớt ngọt
/əːt ŋɔt/
phrase
甘い唐辛子
ở lại
/əːˈlai˧˩/
phrase
残る
Precedente
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
Avanti