がいらい (gairai)
nounngoại khoa
gairaikanja
nounbệnh nhân ngoại trú
gairai shinryō
nounkhám ngoại trú
がいようやく
nounthuốc dùng ngoài
gaibu mondai
noun phrasevấn đề bên ngoài
gaibu kadai
nounnhiệm vụ bên ngoài
omeme
noun/na-adjectivenhiều hơn
tabunka kyōsei
nounđa văn hóa cùng chung sống