境界

kyōkai

Cosa significa "境界"?

ranh giới

二つの国の境界線を確認する。

Xác nhận đường ranh giới giữa hai quốc gia.


Come usare "境界" correttamente?

trang trọng

Ranh giới phân chia hai khu vực, lãnh thổ hoặc phạm vi khác nhau.

この川が二つの町の境界になっている。

Con sông này là ranh giới giữa hai thị trấn.

心と体の境界を理解することが大切だ。

Việc hiểu rõ ranh giới giữa tâm hồn và thể xác rất quan trọng.

Thường dùng trong ngữ cảnh địa lý, sinh học, tâm lý học hoặc triết học.

trang trọng

Giới hạn hoặc điểm dừng của một trạng thái, khái niệm hoặc hiện tượng.

ストレスの境界を保つ方法を学ぶ。

Học cách giữ giới hạn căng thẳng.

Trong tâm lý học, chỉ giới hạn mà con người có thể chịu đựng hoặc chấp nhận.

Cụm từ kết hợp

境界線を引くvẽ ranh giới境界を越えるvượt qua ranh giới心の境界ranh giới tâm hồn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

境界を設けるcụm từ
thiết lập ranh giới
境界線cụm từ
đường ranh giới

Mẹo hay

Phân biệt 境界 và 境目

境界 thường dùng cho ranh giới trừu tượng hoặc có tính hệ thống (ví dụ: ranh giới giữa hai quốc gia, ranh giới tâm lý), trong khi 境目 thường chỉ ranh giới vật lý hoặc cụ thể hơn (ví dụ: ranh giới giữa hai cánh đồng).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

境界 thường đi kèm với các từ chỉ phạm vi trừu tượng (ví dụ: 心の境界, 法の境界) hoặc địa lý (国境の境界). Tránh dùng trong ngữ cảnh không rõ ràng về ranh giới.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán 境 (cảnh: ranh giới, biên giới) và 界 (giới: giới hạn). Cả hai đều mang nghĩa ranh giới, biên giới trong tiếng Hán cổ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ đơn giản hơn như 'ranh giới' (vi) hoặc '境目' (ja).

Phân tích từ

境
ranh giới, biên giới
root
+
界
giới hạn, phạm vi
root
Từ Điển Nhật Việt