/a.ɡa.sə.mɑ̃/
nouncảm giác phiền toái
/a.ʒil/
adjectivelinh hoạt
/a.ʒiʁ ɛ̃.pyl.si.və.mɑ̃/
phrasehành động theo cảm xúc
/aʒir sɑ̃ ʁefleʃiʁ/
expressionhành động bốc đồng
/a.ɡʁi.kyl.tœʁ/
nounngười làm nông nghiệp
/ɛ̃.si bjɛ̃ kə/
conjunctionvà cũng như vậy
/ɛ̃.si kə/
conjunctioncũng như
/a.le du.su.mɑ̃/
phraseđi chậm
/a.na.li.ze/
verbphân tích
/a.ni.me/
nounphim hoạt hình Nhật Bản
/an.ny.la.sjɔ̃/
nounhủy bỏ
/ɑ̃.ti.vaks/
adjectivengười chống tiêm chủng