agir impulsivement
hành động theo cảm xúcIl a agi impulsivement en achetant cette voiture.
Anh ấy đã hành động theo cảm xúc khi mua chiếc xe đó.
thông thường
Hành động mà người ta không suy nghĩ kỹ trước, dựa trên cảm xúc hoặc phản xạ ngay lập tức.
Elle a agi impulsivement en quittant son travail sans préavis.
Cô ấy đã hành động theo cảm xúc khi từ chức mà không báo trước.
Thường mang tính tiêu cực, ám chỉ hành động không suy nghĩ kỹ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'impulsivement' và 'instinctivement'
'Impulsivement' nhấn mạnh hành động do cảm xúc, còn 'instinctivement' là hành động dựa trên bản năng.
Quy tắc vàng
Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực
Không nên dùng để mô tả hành động tích cực.
Nguồn gốc từ
Từ 'impulsivement' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impulsus' (đẩy mạnh), ám chỉ hành động do cảm xúc thúc đẩy.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hành động không suy nghĩ kỹ, có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn.
Phân tích từ
agir
hành động
rootimpulsivement
theo cảm xúc
adverbTừ Điển Pháp Việt