agir impulsivement

/a.ʒiʁ ɛ̃.pyl.si.və.mɑ̃/
hành động theo cảm xúc

Il a agi impulsivement en achetant cette voiture.

Anh ấy đã hành động theo cảm xúc khi mua chiếc xe đó.


thông thường

Hành động mà người ta không suy nghĩ kỹ trước, dựa trên cảm xúc hoặc phản xạ ngay lập tức.

Elle a agi impulsivement en quittant son travail sans préavis.

Cô ấy đã hành động theo cảm xúc khi từ chức mà không báo trước.

Thường mang tính tiêu cực, ám chỉ hành động không suy nghĩ kỹ.

Cụm từ kết hợp

agir sur un coup de têtehành động theo một ý nghĩ đột ngột

Cụm từ liên quan

prendre une décision impulsivecụm từ
quyết định theo cảm xúc

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'impulsivement' và 'instinctivement'

'Impulsivement' nhấn mạnh hành động do cảm xúc, còn 'instinctivement' là hành động dựa trên bản năng.

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực

Không nên dùng để mô tả hành động tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ 'impulsivement' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impulsus' (đẩy mạnh), ám chỉ hành động do cảm xúc thúc đẩy.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động không suy nghĩ kỹ, có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn.

Phân tích từ

agir
hành động
root
+
impulsivement
theo cảm xúc
adverb
Từ Điển Pháp Việt