animé
phim hoạt hình Nhật BảnJ'adore regarder des animés japonais.
Tôi thích xem phim hoạt hình Nhật Bản.
Thể loại phim hoạt hình xuất xứ từ Nhật Bản, thường có phong cách nghệ thuật đặc trưng.
Mon anime préféré est 'Dragon Ball'.
Bộ phim hoạt hình yêu thích của tôi là 'Dragon Ball'.
Thuật ngữ 'animé' trong tiếng Pháp là từ mượn trực tiếp từ tiếng Nhật アニメ (anime), viết tắt của アニメーション (animation). Tại Việt Nam, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng yêu thích văn hóa Nhật Bản.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'animé' và 'manga'
Animé là phim hoạt hình chuyển thể từ manga hoặc truyện tranh Nhật Bản. Manga là truyện tranh, trong khi animé là phim hoạt hình. Cả hai đều là những phần quan trọng của văn hóa đại chúng Nhật Bản.
Quy tắc vàng
Cách sử dụng chính xác
Từ 'animé' trong tiếng Pháp luôn đề cập đến phim hoạt hình Nhật Bản, không phải phim hoạt hình nói chung. Để chỉ phim hoạt hình phương Tây, người Pháp thường dùng 'dessin animé'.
Nguồn gốc từ
Từ mượn trực tiếp từ tiếng Nhật アニメ (anime), viết tắt của アニメーション (animation). Thuật ngữ này được du nhập vào tiếng Pháp thông qua văn hóa đại chúng Nhật Bản từ thập niên 1980-1990.
Ghi chú sử dụng
Tại Pháp, 'animé' thường được sử dụng để chỉ phim hoạt hình Nhật Bản, trong khi 'dessin animé' có thể ám chỉ phim hoạt hình phương Tây. Tại Việt Nam, 'animé' là thuật ngữ phổ biến nhất trong cộng đồng người hâm mộ.