Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 필코노미

필코노미

pilkonomi
kinh tế dựa trên tình cảm

필코노미는 경제적 거래에서 감정적 연결을 강조합니다.

Kinh tế dựa trên tình cảm nhấn mạnh vào sự kết nối cảm xúc trong các giao dịch kinh tế.


Tài chính
trang trọng

Kinh tế dựa trên tình cảm (philosophy) là một mô hình kinh tế tập trung vào mối quan hệ cảm xúc và sự tin tưởng giữa các bên trong các giao dịch kinh tế, thay vì chỉ dựa vào lợi ích tài chính.

필코노미는 소비자와 기업 간의 신뢰를 바탕으로 한 지속 가능한 경제 모델을 추구합니다.

Kinh tế dựa trên tình cảm theo đuổi một mô hình kinh tế bền vững dựa trên sự tin tưởng giữa người tiêu dùng và doanh nghiệp.

Thái độ này thường được thấy trong các doanh nghiệp nhỏ, cộng đồng kinh tế cộng đồng, và các mô hình kinh doanh dựa trên sự tin tưởng.

Cụm từ kết hợp

필코노미 모델mô hình kinh tế dựa trên tình cảm필코노미 경제kinh tế dựa trên tình cảm

Từ đồng nghĩa

감정 경제신뢰 기반 경제

Từ trái nghĩa

이성적 경제이익 중심 경제

Cụm từ liên quan

필코노미 모델cụm từ
mô hình kinh tế dựa trên tình cảm
감정 경제cụm từ
kinh tế dựa trên tình cảm

Mẹo hay

Tính ứng dụng

Thái độ này thường được thấy trong các doanh nghiệp nhỏ, cộng đồng kinh tế cộng đồng, và các mô hình kinh doanh dựa trên sự tin tưởng.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Kinh tế dựa trên tình cảm nhấn mạnh sự kết nối cảm xúc và sự tin tưởng giữa các bên trong các giao dịch kinh tế.

Nguồn gốc từ

Từ '필코노미' là sự kết hợp của '필코' (phillco, từ 'philanthropy' - từ tiếng Anh có nghĩa là 'tình thương') và '노미' (nomi, từ 'economy' - từ tiếng Anh có nghĩa là 'kinh tế').

Ghi chú sử dụng

Thái độ này thường được áp dụng trong các mô hình kinh doanh cộng đồng, kinh tế cộng đồng, và các doanh nghiệp tập trung vào sự kết nối cảm xúc.

Phân tích từ

필코
tình thương
prefix
+
노미
kinh tế
suffix
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.