Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 한 번에 두 가지를 얻는다

한 번에 두 가지를 얻는다

han bone deo ga ji reul deutnida
lấy được hai điều cùng một lúc

이 프로젝트는 수익을 얻고 동시에 고객 만족도를 높이는 한 번에 두 가지를 얻는 기회입니다.

Dự án này là cơ hội để kiếm lợi nhuận và đồng thời nâng cao độ hài lòng của khách hàng.


thông thường

Lấy được hai điều tốt cùng một lúc, thường liên quan đến lợi ích hoặc kết quả tích cực.

이 직업은 안정성과 창의성을 한 번에 두 가지를 얻는 좋은 선택입니다.

Nghề này là lựa chọn tốt để có được cả ổn định và sáng tạo.

이 제품을 사용하면 건강을 유지하면서 동시에 시간을 절약할 수 있습니다. 정말 한 번에 두 가지를 얻는 제품이에요.

Sản phẩm này giúp bạn duy trì sức khỏe và tiết kiệm thời gian cùng một lúc. Thật là sản phẩm tốt.

Thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc quyết định mang lại nhiều lợi ích cùng một lúc.

Cụm từ kết hợp

한 번에 두 가지를 얻는 기회cơ hội lấy được hai điều cùng một lúc한 번에 두 가지를 얻는 방법cách lấy được hai điều cùng một lúc

Từ đồng nghĩa

한 번에 여러 가지를 얻는다동시에 두 가지를 얻는다

Từ trái nghĩa

한 가지만 얻는다한 번에 아무것도 얻지 못한다

Cụm từ liên quan

한 번에 여러 가지를 얻는다cụm từ
lấy được nhiều điều cùng một lúc
동시에 두 가지를 얻는다cụm từ
đạt được hai điều cùng một lúc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Câu này thường được sử dụng để mô tả một tình huống tích cực, nơi bạn có thể đạt được nhiều lợi ích cùng một lúc.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Câu này không được sử dụng để mô tả tình huống tiêu cực hoặc không mong muốn.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, marketing hoặc quyết định sống.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, mô tả một quyết định hoặc hành động mang lại nhiều lợi ích cùng một lúc.

Phân tích từ

한 번에
cùng một lúc
phrase
+
두 가지를
hai điều
phrase
+
얻는다
lấy được
verb
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.