Looking up...
파괴적혁신은 기존 시스템을 완전히 재구성합니다.
Cách mạng phá hủy hoàn toàn tái cấu trúc hệ thống hiện tại.
Một quá trình đổi mới đột phá, phá hủy các cấu trúc, quy trình hoặc sản phẩm hiện có để tạo ra những giải pháp hoàn toàn mới.
이 회사는 파괴적혁신을 통해 시장을 선도하고 있습니다.
Công ty này đang dẫn đầu thị trường thông qua cách mạng phá hủy.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả các đột phá lớn.
Dùng cho các đột phá lớn, không dùng cho cải tiến nhỏ.
파괴적혁신 là phá hủy hoàn toàn, còn 점진적 혁신 là cải tiến dần dần.
Từ ghép từ '파괴적' (phá hủy) và '혁신' (đổi mới), mô tả một quá trình đổi mới đột phá.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả các đột phá lớn.