Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 특이점

특이점

teuk-i-jeom
điểm đặc biệt

이 함수의 특이점은 x=0에서 발생합니다.

Điểm đặc biệt của hàm này xảy ra ở x=0.


chuyên ngành

Trong toán học và vật lý, điểm đặc biệt là một điểm mà một hàm hoặc hệ thống không định nghĩa hoặc có hành vi bất thường.

이 함수는 특이점에서 무한대 값을 가집니다.

Hàm này có giá trị vô cùng tại điểm đặc biệt.

Thường được sử dụng trong phân tích phức, lý thuyết đồ thị, và vật lý lý thuyết.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong khoa học máy tính, điểm đặc biệt có thể chỉ đến một trạng thái hoặc giá trị bất thường trong một hệ thống.

이 알고리즘은 특이점에서 오류를 발생시킬 수 있습니다.

Thuật toán này có thể gây ra lỗi tại điểm đặc biệt.

Trong lập trình, điều này có thể liên quan đến các trường hợp ngoại lệ hoặc điều kiện biên.

Cụm từ kết hợp

특이점 분석phân tích điểm đặc biệt특이점 제거loại bỏ điểm đặc biệt

Từ đồng nghĩa

이상점비정상점

Từ trái nghĩa

정상점일반점

Cụm từ liên quan

특이점 이론cụm từ
lý thuyết về điểm đặc biệt

Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Trong toán học, '특이점' thường được sử dụng để mô tả các điểm mà hàm không định nghĩa hoặc có giá trị vô cùng.

Quy tắc vàng

Khi dịch sang tiếng Việt

Hãy chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để chọn nghĩa phù hợp nhất.

Nguồn gốc từ

Từ '특이' (đặc biệt) và '점' (điểm) kết hợp để chỉ một điểm có tính chất đặc biệt.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học, đặc biệt là trong toán học và vật lý.

Phân tích từ

특이
đặc biệt
root
+
점
điểm
root
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.