테마파크
công viên chủ đề우리는 테마파크에서 하루를 즐겼다.
Chúng tôi đã vui vẻ một ngày tại công viên chủ đề.
thông thường
Một khu vực giải trí lớn với các chủ đề hoặc chủ đề cụ thể, thường có các trò chơi, các buổi biểu diễn và các hoạt động khác.
테마파크에는 다양한 놀이기구가 있다.
Công viên chủ đề có nhiều trò chơi giải trí khác nhau.
Thường được gọi là 'công viên chủ đề' trong tiếng Việt.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng để chỉ các công viên giải trí lớn với các chủ đề cụ thể, không phải các công viên thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Hàn '테마' (chủ đề) và '파크' (công viên).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để chỉ các khu vực giải trí lớn như Disneyland hoặc Universal Studios.
Phân tích từ
테마
chủ đề
root파크
công viên
rootTừ Điển Hàn Việt