큰 영향을 받다

keun yeongmyeong-eul batda
nhận ảnh hưởng lớn

그 영화는 내 인생에 큰 영향을 받았어요.

Bộ phim đó đã gây ảnh hưởng lớn đến cuộc đời tôi.


trang trọngthông thường

Nhận hoặc chịu tác động lớn từ một sự kiện, người, hoặc ý tưởng nào đó.

그 책은 내 사고방식에 큰 영향을 받았습니다.

Cuốn sách đó đã gây ảnh hưởng lớn đến cách tôi nghĩ.

부모님의 교육 방식은 내 성격 형성에 큰 영향을 받았어요.

Phương pháp giáo dục của bố mẹ đã gây ảnh hưởng lớn đến tính cách của tôi.

Thường dùng để nói về sự thay đổi hoặc phát triển do tác động của một yếu tố nào đó.

Cụm từ kết hợp

큰 영향을 받다nhận ảnh hưởng lớn큰 영향을 미치다gây ảnh hưởng lớn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

큰 영향을 미치다cụm từ
gây ảnh hưởng lớn
영향을 받다cụm từ
nhận ảnh hưởng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để nói về tác động lớn, không dùng cho tác động nhỏ hoặc tạm thời.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc này thường đi với danh từ hoặc đại từ chỉ người, sự kiện, hoặc ý tưởng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '큰' (lớn) và '영향을 받다' (nhận ảnh hưởng), mô tả sự tác động mạnh mẽ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về sự thay đổi tích cực hoặc tiêu cực do tác động của một yếu tố nào đó.

Phân tích từ

큰
lớn
adjective
+
영향
ảnh hưởng
noun
+
받다
nhận
verb
Từ Điển Hàn Việt