Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 경험

경험

/gyeong-heom/
kinh nghiệm

그는 해외에서 5년간의 경험이 있다.

Anh ấy có 5 năm kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài.


trang trọng

kinh nghiệm trong cuộc sống hoặc công việc

직장에서의 경험이 많은 사람은 채용 시 유리하다.

Người có nhiều kinh nghiệm trong công việc sẽ có lợi thế hơn khi tuyển dụng.

그녀는 다양한 경험을 통해 성장했다.

Cô ấy trưởng thành thông qua nhiều kinh nghiệm đa dạng.

Thường dùng để chỉ kinh nghiệm tích lũy qua thời gian, không phải kinh nghiệm tạm thời hay nhất thời.

thông thường

trải nghiệm (thường mang tính chủ quan)

이번 여행은 정말 좋은 경험이었다.

Chuyến đi lần này thật sự là một trải nghiệm tuyệt vời.

Dùng khi nhấn mạnh vào cảm xúc hoặc ấn tượng cá nhân từ một sự kiện.

Cụm từ kết hợp

경험을 쌓다tích lũy kinh nghiệm경험이 풍부하다có nhiều kinh nghiệm경험을 살리다tận dụng kinh nghiệm

Từ đồng nghĩa

체험경력

Từ trái nghĩa

무경험초보

Mẹo hay

Phân biệt '경험' và '경력'

'경험' mang tính tổng quát hơn, bao gồm mọi trải nghiệm cuộc sống, trong khi '경력' thường chỉ kinh nghiệm chuyên môn trong công việc. Ví dụ: '그는 다양한 경험을 했다' (Anh ấy đã có nhiều trải nghiệm đa dạng) có thể bao gồm cả du lịch, tình bạn, v.v., trong khi '그는 10년의 경력이 있다' (Anh ấy có 10 năm kinh nghiệm) chỉ đề cập đến công việc.

Quy tắc vàng

Sử dụng '경험' trong CV

Khi viết CV bằng tiếng Hàn, dùng '경험' để mô tả kinh nghiệm làm việc hoặc hoạt động. Ví dụ: '마케팅 팀에서 3년간의 경험' (3 năm kinh nghiệm trong đội marketing).

Nguồn gốc từ

Từ hanja 經驗 (kinh nghiệm), gồm 經 (kinh: trải qua, quản lý) + 驗 (nghiệm: kiểm chứng).

Ghi chú sử dụng

Dùng rộng rãi trong cả ngữ cảnh chuyên nghiệp (công việc, học tập) và đời sống hàng ngày. Không nhầm lẫn với '경력' (kinh nghiệm chuyên môn, thường gắn với nghề nghiệp).

Phân tích từ

경
trải qua, quản lý
root
+
험
thử thách, kiểm chứng
root
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.