Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 지식인

지식인

ji-sik-in
chuyên gia tri thức

그는 지식인으로서 많은 사람들에게 영감을 주고 있다.

Anh ấy đang truyền cảm hứng cho nhiều người với tư cách là một chuyên gia tri thức.


trang trọng

Người có kiến thức chuyên sâu trong một lĩnh vực nhất định, thường sẵn sàng chia sẻ kiến thức cho cộng đồng.

인터넷 지식인들은 종종 질문에 답을 공유한다.

Các chuyên gia tri thức trên internet thường chia sẻ câu trả lời cho những câu hỏi.

Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, mạng xã hội hoặc tư vấn trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

지식인 답변câu trả lời từ chuyên gia온라인 지식인chuyên gia tri thức trực tuyến지식인 커뮤니티cộng đồng chuyên gia tri thức

Từ đồng nghĩa

전문가지식인사

Từ trái nghĩa

무지인문외한

Cụm từ liên quan

지식inproper noun
Tên thương hiệu của dịch vụ tìm kiếm kiến thức trực tuyến của Daum (một cổng thông tin Hàn Quốc)

Mẹo hay

Phân biệt '지식인' và '전문가'

'지식인' thường ám chỉ những người sẵn sàng chia sẻ kiến thức trong cộng đồng trực tuyến, trong khi '전문가' chỉ đơn thuần là người có chuyên môn trong lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: Một bác sĩ có thể là '전문가' nhưng không nhất thiết là '지식인' nếu họ không tham gia chia sẻ kiến thức trực tuyến.

Quy tắc vàng

Sử dụng '지식인' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường xuất hiện trong các diễn đàn trực tuyến hoặc dịch vụ tư vấn kiến thức. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh học thuật trang trọng như hội nghị hay tạp chí khoa học.

Nguồn gốc từ

Từ '지식' (kiến thức) + '인' (người), nghĩa đen là 'người có kiến thức'. Thuật ngữ này phổ biến trong bối cảnh internet Hàn Quốc từ đầu những năm 2000, khi các diễn đàn trực tuyến như Daum Knowledge Search (지식in) ra đời.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang web hoặc diễn đàn trực tuyến nơi mọi người có thể đặt câu hỏi và nhận được câu trả lời từ những người có chuyên môn. Không nên nhầm lẫn với '전문가' (chuyên gia) vì '지식인' mang tính cộng đồng và tương tác trực tuyến nhiều hơn.

Phân tích từ

지식
kiến thức
root
+
인
người
suffix
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.