Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 중요한 인물

중요한 인물

jung-yo-han in-mul
người quan trọng

이 역사적 사건에는 여러 중요한 인물이 참여했습니다.

Nhiều người quan trọng đã tham gia vào sự kiện lịch sử này.


trang trọng

Người có vai trò quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực, sự kiện, hoặc xã hội.

그는 과학계의 중요한 인물로 인정받고 있습니다.

Ông ấy được công nhận là một người quan trọng trong giới khoa học.

이 회사의 성공에는 여러 중요한 인물들이 기여했습니다.

Nhiều người quan trọng đã đóng góp vào sự thành công của công ty này.

Thường dùng để chỉ những cá nhân có ảnh hưởng lớn trong lịch sử, khoa học, kinh doanh, hoặc văn hóa.

Cụm từ kết hợp

중요한 인물로 인정되다được công nhận là người quan trọng중요한 인물이 등장하다người quan trọng xuất hiện

Từ đồng nghĩa

주요 인물중요한 사람핵심 인물

Từ trái nghĩa

보조 인물부수적 인물

Cụm từ liên quan

중요한 역할을 하다cụm từ
đóng vai trò quan trọng
중요한 결정cụm từ
quyết định quan trọng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho những cá nhân có ảnh hưởng lớn, không dùng cho vật hoặc sự kiện.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Thường dùng trong các bài báo, lịch sử, hoặc phân tích xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ '중요하다' (quan trọng) và '인물' (người) kết hợp để chỉ những cá nhân có vai trò quan trọng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khoa học, hoặc kinh doanh để nhấn mạnh vai trò quan trọng của một cá nhân.

Phân tích từ

중요한
quan trọng
adjective
+
인물
người
noun
Từ Điển Hàn Việt
Esplora altre parole Korean→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.